Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thú vui" (1)

thú vui
phát
Tiếng Anh Danh từhobby
Từ vựng của tôi
thú vui của tôi là chơi gôn
my hobby is golf

swap_horiz Từ liên quan "thú vui" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thú vui" (1)

thú vui của tôi là chơi gôn
my hobby is golf